Bản dịch của từ 千百为群 trong tiếng Việt

千百为群

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千百为群 (Cụm từ)

qiān bǎi wèi qún
01

成百上千聚集成群很多人或事物成群结队地聚在一起人千百为群意为成群结队)。

成百上千聚集成群。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千百为群

qiān

bǎi

wèi

qún

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
为下
为丛驱雀
为主
为久
群丑
群仆
群从
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép