Bản dịch của từ 千禧一代 trong tiếng Việt
千禧一代
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
千禧一代 (Danh từ)
【qiān xǐ yī dài】
01
Thế hệ Y (thế hệ thiên niên kỷ, còn gọi là Millennials)
Y一代
Ví dụ
02
Thế hệ thiên niên kỷ (thế hệ Y, Millennials)
千禧一代
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千禧一代
qiān
千
xǐ
禧
yí
一
dài
代
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 仟, 阡, 韆
- Lục thư:
- giả tá & hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏲
遷
迁
籤
簽
愆
韆
釺
䞿
掔
芊
杄
卑
直
协
卉
十
卆
協
卑
亁
升
㔻
卐
𠚤
勺
彑
夂
扌
万
亡
夕
之
亇
工
亐
千万
秋千
千克
千金
千焦
千里
千年
千秋
万千
千米
