Bản dịch của từ 千秋岁 trong tiếng Việt

千秋岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千秋岁 (Danh từ)

qiān qiū suì
01

Tên词牌之一即词牌念奴娇的别称在词曲谱中作为曲牌名称使用古典词牌名

2.词牌“念奴娇”的别称。参阅《词谱》卷二八。

Ví dụ
02

3.曲牌名。南北曲均属中吕宫。南曲较常见,字句格律与词牌不同。用作过曲。

Ví dụ
03

Tên một牌子词词牌名),又名千秋节”;属于双调词牌固定句数与平仄韵律格式古代词曲体裁名称

1.词牌名。又名“千秋节”。双调,七十一字,前后段各八句,五仄韵。参阅《词谱》卷十六。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千秋岁

qiān

qiū

suì

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép