Bản dịch của từ 千秋岁引 trong tiếng Việt

千秋岁引

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千秋岁引 (Danh từ)

qiān qiū suì yǐn
01

Tên điệu thơ/ci (một词牌名 của thể双调八十二字),常用于古代词牌如宋代作品的曲调名称

词牌名。双调八十二字,前段八句四仄韵,后段八句五仄韵。宋王安石有《千秋岁引》词。亦称“千秋万岁”。宋李冠有《千秋万岁》词,较“千秋岁引”多二衬字。参阅《词谱》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千秋岁引

qiān

qiū

suì

yǐn

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
引丝
引久
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép