Bản dịch của từ 千秋金镜 trong tiếng Việt

千秋金镜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千秋金镜 (Cụm từ)

qiān qiū jīn jìng
01

犹千秋镜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千秋金镜

qiān

qiū

jīn

jìng

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép