Bản dịch của từ 千穗谷 trong tiếng Việt
千穗谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
千穗谷 (Danh từ)
【qiān suì gǔ】
01
Thiên huệ cốc (loài cây dùng làm thức ăn gia súc)
一年生草本植物,茎高大,叶卵形,有长柄,穗状圆锥花序,种子白色茎叶可做饲料
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千穗谷
qiān
千
suì
穗
gǔ
谷
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 仟, 阡, 韆
- Lục thư:
- giả tá & hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏲
遷
迁
籤
簽
愆
韆
釺
䞿
掔
芊
杄
卑
直
协
卉
十
卆
協
卑
亁
升
㔻
卐
𠚤
勺
彑
夂
扌
万
亡
夕
之
亇
工
亐
千万
秋千
千克
千金
千焦
千里
千年
千秋
万千
千米
