Bản dịch của từ 千粒重 trong tiếng Việt

千粒重

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千粒重 (Danh từ)

qiān lì zhòng
01

Trọng lượng nghìn hạt

1,000粒种子的重量用来表示种子的饱满程度千粒重高,说明子粒大而饱满用来鉴定某些农作物的品质,估计某些农作物的产量

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千粒重

qiān

zhòng

千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép