Bản dịch của từ 千红万紫 trong tiếng Việt
千红万紫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
千红万紫 (Tính từ)
【qiān hóng wàn zǐ】
01
Màu sắc rực rỡ, hoa lệ; nhiều hoa nhiều màu, tươi đẹp (thường dùng để miêu tả cảnh hoa hay sắc màu phong phú)
形容色彩缤纷。。元.曾瑞.愿成双.娇鸾态套.么:「忽惊风雨夜来时,零落了千红万紫。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa nở rực rỡ; muôn hoa khoe sắc (màu sắc tươi thắm, rực rỡ khắp nơi)
亦作「万紫千红」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千红万紫
qiān
千
hóng
红
wàn
万
zǐ
紫
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 仟, 阡, 韆
- Lục thư:
- giả tá & hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏲
遷
迁
籤
簽
愆
韆
釺
䞿
掔
芊
杄
卑
直
协
卉
十
卆
協
卑
亁
升
㔻
卐
𠚤
勺
彑
夂
扌
万
亡
夕
之
亇
工
亐
千万
秋千
千克
千金
千焦
千里
千年
千秋
万千
千米
