Bản dịch của từ 千缸一色 trong tiếng Việt
千缸一色
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
千缸一色 (Tính từ)
【qiān gāng yī sè】
01
Mô tả tất cả đều giống hệt nhau, chẳng khác gì nhau cả (kiểu “nguyên một khuôn”).
形容都是一模一样。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千缸一色
qiān
千
gāng
缸
yī
一
sè
色
Các từ liên quan
千一虑
千丁
千万
千万买邻
缸子
缸炉
缸瓦
缸盆
缸砖
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 仟, 阡, 韆
- Lục thư:
- giả tá & hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏲
遷
迁
籤
簽
愆
韆
釺
䞿
掔
芊
杄
卑
直
协
卉
十
卆
協
卑
亁
升
㔻
卐
𠚤
勺
彑
夂
扌
万
亡
夕
之
亇
工
亐
千万
秋千
千克
千金
千焦
千里
千年
千秋
万千
千米
