Bản dịch của từ 千补百衲 trong tiếng Việt

千补百衲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千补百衲 (Tính từ)

qiān bǔ bǎi nà
01

Vá chằng vá đụp; quần áo rách nhiều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千补百衲

qiān

bǎi

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
补丁
补习
补习学校
补代
补任
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
衲僧
衲叶
衲头
衲子
衲客
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép