Bản dịch của từ 千载一会 trong tiếng Việt

千载一会

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千载一会 (Tính từ)

qiān zǎi yī huì
01

Sự kiện hiếm có

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千载一会

qiān

zǎi

huì

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
载一抱素
载世
载书
载人机动器
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
会丧
会串
会事
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép