Bản dịch của từ 千里姻缘一线牵 trong tiếng Việt
千里姻缘一线牵
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
千里姻缘一线牵 (Thành ngữ)
【qiān lǐ yīn yuán yī xiàn qiān】
01
Cái duyên cái số nó vồ lấy nhau
指婚姻是由月下老人暗中用一红线牵连而成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千里姻缘一线牵
qiān
千
lǐ
里
yīn
姻
yuán
缘
yī
一
xiàn
线
qiān
牵
Các từ liên quan
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
缘业
缘事
缘份
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
线儿
线呢
线团
线圈
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 仟, 阡, 韆
- Lục thư:
- giả tá & hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏲
遷
迁
籤
簽
愆
韆
釺
䞿
掔
芊
杄
卑
直
协
卉
十
卆
協
卑
亁
升
㔻
卐
𠚤
勺
彑
夂
扌
万
亡
夕
之
亇
工
亐
千万
秋千
千克
千金
千焦
千里
千年
千秋
万千
千米
