Bản dịch của từ 千里江山图 trong tiếng Việt

千里江山图

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千里江山图 (Cụm từ)

qiān lǐ jiāng shān tú
01

中国画。宋代王希孟作。绢本长卷。大青绿设色。景色以水波、船只、汀渚、长桥等相贯连。主景为绵延起伏的群山和浩瀚淼茫的江水,村市庄园、舟桥亭阁点缀其间。色彩鲜亮夺目,风格雄壮妍秀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千里江山图

qiān

jiāng

shān

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
江上
江东
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
图为不轨
图乙
图书
图书府
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép