Bản dịch của từ 千里眼 trong tiếng Việt

千里眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千里眼 (Danh từ)

qiān lí yǎn
01

Vọng viễn kính

观察远距离物体的光学仪器, 最简单的折射望远镜由两组透镜组成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kính viễn vọng; kính thiên văn

旧时称望远镜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thiên lí nhãn (mắt nhìn thấu muôn dặm)

比喻眼光敏锐,看得远 (常和'顺风耳'连用)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千里眼

qiān

yǎn

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép