Bản dịch của từ 千里转饷 trong tiếng Việt

千里转饷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千里转饷 (Cụm từ)

qiān lí zhuán xiǎng
01

粮饷来自千里之外。谓军队补给线过远。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千里转饷

qiān

zhuǎn

xiǎng

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
饷事
饷人
饷亿
饷军
饷劳
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép