Bản dịch của từ 千里酒 trong tiếng Việt

千里酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千里酒 (Danh từ)

qiān lí jiǔ
01

Tên một loại rượu; rượu mang tên “Thiên lý tửu” (ồn hòa, cổ xưa, thường xuất hiện trong văn học cổ)

酒名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千里酒

qiān

jiǔ

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép