Bản dịch của từ 千金价 trong tiếng Việt

千金价

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千金价 (Tính từ)

qiān jīn jià
01

Giá trị vô cùng cao; đắt giá như vàng ngàn lượng (dùng để khen vật hoặc lời nói rất quý).

价值极高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千金价

qiān

jīn

jià

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
价人
价位
价例
价值
价值尺度
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép