Bản dịch của từ 千金方 trong tiếng Việt

千金方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千金方 (Danh từ)

qiān jīn fāng
01

Thiên kim phương (một phương thuốc quý giá trong các phương thuốc cổ đại)

古代药方中的一种珍贵药方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千金方

qiān

jīn

fāng

千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép