Bản dịch của từ 千金笑 trong tiếng Việt

千金笑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千金笑 (Thành ngữ)

qiān jīn xiào
01

Xem “千金一笑”:珍贵的一笑价值连城的一笑形容一个笑容极其珍贵或能打动人

见“千金一笑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千金笑

qiān

jīn

xiào

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép