Bản dịch của từ 千金菜 trong tiếng Việt

千金菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千金菜 (Danh từ)

qiān jīn cài
01

Tên khác của莴苣 (xà lách莴笋/rau diếp), tức cây và lá ăn được giống như xà lách/rau diếp

莴苣的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千金菜

qiān

jīn

cài

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
菜农
菜刀
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép