Bản dịch của từ 千门 trong tiếng Việt
千门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
千门 (Danh từ)
【qiān mén】
01
1.犹千家。
Ví dụ
02
Nhiều cửa cung điện; hàng ngàn cổng cung (chỉ quy mô nhiều cung điện, cổng lớn)
2.众多宫门。亦借指众多宫殿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.佛教语。谓种种修行的法门。千,言其多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千门
qiān
千
mén
门
Các từ liên quan
千一虑
千丁
千万
千万买邻
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 仟, 阡, 韆
- Lục thư:
- giả tá & hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏲
遷
迁
籤
簽
愆
韆
釺
䞿
掔
芊
杄
卑
直
协
卉
十
卆
協
卑
亁
升
㔻
卐
𠚤
勺
彑
夂
扌
万
亡
夕
之
亇
工
亐
千万
秋千
千克
千金
千焦
千里
千年
千秋
万千
千米
