Bản dịch của từ 千门万户 trong tiếng Việt

千门万户

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千门万户 (Thành ngữ)

qiān mén wàn hù
01

Mô tả nhà cửa trải dài, nhiều hộ dân; cảnh quần cư đông đúc (chữ Hán: nghìn cửa, vạn nhà — nhấn mạnh số lượng lớn)

形容房屋广大或住户极多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千门万户

qiān

mén

wàn

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
门丁
门上
门上人
门下
门下人
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
户丁
户下
户主
户伯
户侍
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép