Bản dịch của từ 千雉 trong tiếng Việt

千雉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千雉 (Tính từ)

qiān zhì
01

Mô tả thành quách cao và kiên cố (tường thành rất cao; cổ văn: '' = đơn vị đo cao tường), gợi hình tường cao vững

形容城墙高大。墙长三丈,高一丈为一雉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千雉

qiān

zhì

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
雉乳
雉伏
雉伏鼠窜
雉兔
雉卢
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép