Bản dịch của từ 千颦 trong tiếng Việt

千颦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千颦 (Tính từ)

qiān pín
01

Đăm chiêu, buồn rầu; hay nhăn mặt vì ưu tư (chỉ tính tình u sầu, nhiều buồn lo)

谓多愁。颦,皱眉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千颦

qiān

pín

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
颦呻
颦效
颦眉
颦眉蹙頞
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép