Bản dịch của từ 千鸟渊国家公墓 trong tiếng Việt
千鸟渊国家公墓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
千鸟渊国家公墓 (Danh từ)
【qiān niǎo yuān guó jiā gōng mù】
01
Nghĩa trang Quốc gia Chidorigafuchi (còn được gọi là Lăng mộ của người lính vô danh)
也称为无名烈士墓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghĩa trang Quốc gia Chidori-ga-fuchi ở Tokyo
千鸟渊,东京国立战争公墓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千鸟渊国家公墓
qiān
千
niǎo
鸟
yuān
渊
guó
国
jiā
家
gōng
公
mù
墓
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 仟, 阡, 韆
- Lục thư:
- giả tá & hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏲
遷
迁
籤
簽
愆
韆
釺
䞿
掔
芊
杄
卑
直
协
卉
十
卆
協
卑
亁
升
㔻
卐
𠚤
勺
彑
夂
扌
万
亡
夕
之
亇
工
亐
千万
秋千
千克
千金
千焦
千里
千年
千秋
万千
千米
