Bản dịch của từ 卅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

(Danh từ)

01

Ba mươi

三十

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

卅
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TẠP】
Các biến thể:
𠦃, 𠦄
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép