Bản dịch của từ 升压剂 trong tiếng Việt

升压剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

升压剂 (Danh từ)

shēng yā jì
01

Thuốc vận mạch

血管升压剂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuốc tăng huyết áp

抗低血压剂(药物)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 升压剂

shēng

升
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Các biến thể:
㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
Hình thái radical:
⿱,丿,廾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép