Bản dịch của từ 升幂 trong tiếng Việt

升幂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

升幂 (Danh từ)

shēng mì
01

Luỹ thừa tăng dần; số mũ tăng dần

多项式各项的先后按照某一字母的指数逐渐增加的顺字排列,叫做这一字母的升幂如a3b + 2a2b2 + ab3 为b的升幂

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 升幂

shēng

升
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Các biến thể:
㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
Hình thái radical:
⿱,丿,廾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép