Bản dịch của từ 升沉荣辱 trong tiếng Việt

升沉荣辱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

升沉荣辱 (Tính từ)

shēng chén róng rǔ
01

Thăng trầm vinh nhục; thăng tiến và thất bại trong sự nghiệp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 升沉荣辱

shēng

chén

róng

Các từ liên quan

升中
升云
升仙
升仙太子
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
升
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Các biến thể:
㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
Hình thái radical:
⿱,丿,廾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép