Bản dịch của từ 午上 trong tiếng Việt

午上

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

午上 (Danh từ)

wǔ shàng
01

Buổi trưa (bầu trời phương Nam lúc giữa trưa) — dùng để chỉ khoảng không gian/khung trời phía Nam vào giữa trưa; Hán Việt: 'ngọ thượng' (ngọ = giữa trưa, thượng = phía trên)

1.南方的上空。

Ví dụ
02

2.中午。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午上

shàng

Các từ liên quan

午休
午供
午初
午刻
午前
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
午
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
Các biến thể:
𨾟
Hình thái radical:
⿱,𠂉,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép