Bản dịch của từ 午夜场 trong tiếng Việt

午夜场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

午夜场 (Danh từ)

wǔ yè chǎng
01

Buổi chiếu lúc nửa đêm

午夜场:蔡琴专辑

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午夜场

chǎng

午
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
Các biến thể:
𨾟
Hình thái radical:
⿱,𠂉,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép