Bản dịch của từ 午季 trong tiếng Việt

午季

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

午季 (Danh từ)

wǔ jì
01

Mùa hạ; chỉ mùa hè (cổ văn, ít dùng)

1.指夏季。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.借指午季农作物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午季

Các từ liên quan

午上
午休
午供
午初
午刻
季世
季会
午
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
Các biến thể:
𨾟
Hình thái radical:
⿱,𠂉,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép