Bản dịch của từ 午尘 trong tiếng Việt
午尘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
午尘 (Danh từ)
【wǔ chén】
01
Bụi bay tung tóe, bụi đất cuốn lên bay khắp nơi (hình ảnh bụi bay thành vệt, ngang dọc)
纵横飞扬的尘土。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午尘
wǔ
午
chén
尘
Các từ liên quan
午上
午休
午供
午初
午刻
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
- Các biến thể:
- 𨾟
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,十
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
武
㚢
䡧
憮
㐏
膴
甒
玝
陚
鵡
熓
珷
喪
直
卂
千
卑
卋
卉
卒
协
卙
卄
博
勻
円
巿
𠂏
丒
𠃘
夭
仂
巴
火
今
卆
下午
上午
中午
午饭
午餐
午安
午觉
端午
午休
午夜
