Bản dịch của từ 午岁 trong tiếng Việt
午岁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
午岁 (Danh từ)
【wǔ suì】
01
Năm mang thiên can địa chi là “午”的年份 (năm con Ngựa theo lịch Can Chi/12 địa chi).
干支纪年法逢“午”之年。十二生肖午属马,即马年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午岁
wǔ
午
suì
岁
Các từ liên quan
午上
午休
午供
午初
午刻
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
- Các biến thể:
- 𨾟
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,十
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
武
㚢
䡧
憮
㐏
膴
甒
玝
陚
鵡
熓
珷
喪
直
卂
千
卑
卋
卉
卒
协
卙
卄
博
勻
円
巿
𠂏
丒
𠃘
夭
仂
巴
火
今
卆
下午
上午
中午
午饭
午餐
午安
午觉
端午
午休
午夜
