Bản dịch của từ 午市 trong tiếng Việt

午市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

午市 (Danh từ)

wǔ shì
01

Chợ chiều; buổi trưa; chợ buổi trưa

午市是指在中午时分进行的市场交易,通常是人们在午餐时间购买新鲜食材和日常用品的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午市

shì

Các từ liên quan

午上
午休
午供
午初
午刻
市丈
市不豫贾
市丝
市两
午
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
Các biến thể:
𨾟
Hình thái radical:
⿱,𠂉,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép