Bản dịch của từ 午时茶 trong tiếng Việt
午时茶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
午时茶 (Danh từ)
【wǔ shí chá】
01
Tên một vị thuốc cổ truyền (中成药) dạng丸/散,作用 là giải表散寒、消食和胃,常用于风寒感冒、肠胃不适、食积腹胀、呕吐腹泻等;适合感冒兼消化不良者。
中成药名。功能解表、散寒、消食、和胃。用于风寒感冒、内伤食积、腹胀食少、呕吐腹泻,尤其适用于肠胃型感冒、普通感冒兼有消化不良者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午时茶
wǔ
午
shí
时
chá
茶
Các từ liên quan
午上
午休
午供
午初
午刻
时上
时不再来
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
- Các biến thể:
- 𨾟
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,十
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
武
㚢
䡧
憮
㐏
膴
甒
玝
陚
鵡
熓
珷
喪
直
卂
千
卑
卋
卉
卒
协
卙
卄
博
勻
円
巿
𠂏
丒
𠃘
夭
仂
巴
火
今
卆
下午
上午
中午
午饭
午餐
午安
午觉
端午
午休
午夜
