Bản dịch của từ 午枕 trong tiếng Việt

午枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

午枕 (Danh từ)

wú zhěn
01

Gối dùng để ngủ trưa; cũng dùng để chỉ việc ngủ trưa (xống nghĩa), Hán-Việt: 'ngọ chẩm' (ngủ trưa)

午睡的枕头。多指午睡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午枕

zhěn

Các từ liên quan

午上
午休
午供
午初
午刻
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
午
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
Các biến thể:
𨾟
Hình thái radical:
⿱,𠂉,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép