Bản dịch của từ 午桥庄 trong tiếng Việt

午桥庄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

午桥庄 (Cụm từ)

wǔ qiáo zhuāng
01

唐宰相裴度的别墅名。至宋为张齐贤所有。其地在今河南洛阳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午桥庄

qiáo

zhuāng

Các từ liên quan

午上
午休
午供
午初
午刻
桥丁
桥代
桥冢
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
午
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
Các biến thể:
𨾟
Hình thái radical:
⿱,𠂉,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép