Bản dịch của từ 午茶 trong tiếng Việt

午茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

午茶 (Danh từ)

wǔ chá
01

Trà uống sau bữa trưa; giờ trà buổi trưa (tương tự 'tiệc trà chiều' nhưng vào giữa trưa) — gợi nhớ: (trưa) + (trà).

1.午饭后的茶水。

Ví dụ
02

Trà chiều; món trà và điểm tâm ăn vào buổi chiều (thói quen kiểu Âu-Mỹ ăn nhẹ lúc xế chiều)

2.指欧美人习惯在傍晩时吃的茶点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午茶

chá

Các từ liên quan

午上
午休
午供
午初
午刻
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
午
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
Các biến thể:
𨾟
Hình thái radical:
⿱,𠂉,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép