Bản dịch của từ 午讲 trong tiếng Việt

午讲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

午讲 (Danh từ)

wú jiǎng
01

皇帝在秋天中午听讲经史的正式讲官或讲授活动经筵中午讲课)。可联想为午间讲学朝廷讲课”。

古代经筵讲官于秋季中午为帝王进讲经史。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午讲

jiǎng

Các từ liên quan

午上
午休
午供
午初
午刻
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
午
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
Các biến thể:
𨾟
Hình thái radical:
⿱,𠂉,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép