Bản dịch của từ 午酒 trong tiếng Việt

午酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

午酒 (Danh từ)

wú jiǔ
01

Bữa rượu tổ chức trước bữa trưa (tiệc uống rượu vào buổi sáng/giữa buổi, trước giờ ăn trưa)

午饭前的酒席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午酒

jiǔ

Các từ liên quan

午上
午休
午供
午初
午刻
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
午
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
Các biến thể:
𨾟
Hình thái radical:
⿱,𠂉,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép