Bản dịch của từ 午餐会 trong tiếng Việt

午餐会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

午餐会 (Danh từ)

wǔ cān huì
01

Buổi tiệc trưa

在午餐时间举行的社交或商业会议。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午餐会

cān

huì

午
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
Các biến thể:
𨾟
Hình thái radical:
⿱,𠂉,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép