Bản dịch của từ 午餐盒 trong tiếng Việt

午餐盒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

午餐盒 (Danh từ)

wǔ cān hé
01

Hộp thiếc để đóng hộp thực phẩm; Lon bảo quản thực phẩm; Hộp cơm; hộp ăn trưa

午餐盒是用来装午餐的容器,通常用于便携式饮食。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午餐盒

cān

午
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
Các biến thể:
𨾟
Hình thái radical:
⿱,𠂉,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép