Bản dịch của từ 卉歙 trong tiếng Việt
卉歙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
卉歙 (Danh từ)
【huì xī】
01
Thuật ngữ cổ chỉ các loài cây cỏ, hoa lá nói chung (tương tự '卉翕')
见“卉翕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卉歙
huì
卉
shè
歙
Các từ liên quan
卉布
卉木
卉汨
卉炜
卉物
歙习
歙动
歙县
歙歙
歙漆阿胶
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỶ】
- Các biến thể:
- 芔, 𠦄, 𠦃
- Hình thái radical:
- ⿱,十,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惠
硊
桧
㣛
儶
殨
㩨
䶐
彙
翙
鏸
圚
卙
卑
㔼
卒
亁
午
克
南
協
㔻
卛
卑
仞
邖
让
邘
丙
匜
庀
𠙼
𠅂
仪
疋
汇
花卉
卉木
花卉摆放
奇葩异卉
奇花异卉
花卉球茎
百卉千葩
百卉含英
植物花卉
