Bản dịch của từ 卉炜 trong tiếng Việt
卉炜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
卉炜 (Tính từ)
【huì wěi】
01
Tươi tốt, đẹp đẽ, rực rỡ, mang vẻ phong phú và sáng sủa.
丰美明丽貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卉炜
huì
卉
wěi
炜
Các từ liên quan
卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉物
炜发
炜如
炜晔
炜炜
炜烁
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỶ】
- Các biến thể:
- 芔, 𠦄, 𠦃
- Hình thái radical:
- ⿱,十,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惠
硊
桧
㣛
儶
殨
㩨
䶐
彙
翙
鏸
圚
卙
卑
㔼
卒
亁
午
克
南
協
㔻
卛
卑
仞
邖
让
邘
丙
匜
庀
𠙼
𠅂
仪
疋
汇
花卉
卉木
花卉摆放
奇葩异卉
奇花异卉
花卉球茎
百卉千葩
百卉含英
植物花卉
