Bản dịch của từ 卉犬 trong tiếng Việt
卉犬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
卉犬 (Danh từ)
【huì quǎn】
01
Con chó làm bằng cỏ rơm, gọi là chó cỏ (刍狗) dùng để thờ hoặc làm vật tượng trưng
用草扎成的狗,即刍狗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卉犬
huì
卉
quǎn
犬
Các từ liên quan
卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉炜
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỶ】
- Các biến thể:
- 芔, 𠦄, 𠦃
- Hình thái radical:
- ⿱,十,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惠
硊
桧
㣛
儶
殨
㩨
䶐
彙
翙
鏸
圚
卙
卑
㔼
卒
亁
午
克
南
協
㔻
卛
卑
仞
邖
让
邘
丙
匜
庀
𠙼
𠅂
仪
疋
汇
花卉
卉木
花卉摆放
奇葩异卉
奇花异卉
花卉球茎
百卉千葩
百卉含英
植物花卉
