Bản dịch của từ 卉衣 trong tiếng Việt

卉衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

卉衣 (Danh từ)

huì yī
01

Quần áo (đặc biệt là trang phục hoa cỏ hoặc trang phục đẹp, trang nhã).

1.即卉服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áo làm từ vải thô, đơn giản, không cầu kỳ.

2.泛指粗布衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卉衣

huì

Các từ liên quan

卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉炜
衣不兼彩
衣不兼采
卉
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỶ】
Các biến thể:
芔, 𠦄, 𠦃
Hình thái radical:
⿱,十,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép