Bản dịch của từ 半上半下 trong tiếng Việt

半上半下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半上半下 (Tính từ)

bàn shàng bàn xià
01

Nửa trên nửa dưới

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半上半下

bàn

shàng

bàn

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép