Bản dịch của từ 半上日昼 trong tiếng Việt
半上日昼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半上日昼 (Danh từ)
【bàn shàng rì zhòu】
01
Khoảng 10 giờ sáng (buổi sáng giữa), tức vào khoảng giữa buổi sáng gần 10 giờ
上午十时左右。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半上日昼
bàn
半
shàng
上
rì
日
zhòu
昼
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
