Bản dịch của từ 半上落下 trong tiếng Việt

半上落下

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半上落下 (Thành ngữ)

bàn shàng luò xià
01

Bỏ cuộc giữa chừng; bỏ cuộc giữa chừng (ngưng làm việc gì đó giữa chừng và bỏ dở việc đó)

犹半途而废。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半上落下

bàn

shàng

luò

xià

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép